Quảng cáo
Đăng nhập
Liên kết website
Thống kê truy cập
Hôm nay : 6
Tháng 08 : 414
Năm 2019 : 7.995
Học sinh

Thông tin chung về Trường THCS Cửa Nam

1. Số lớp Số lớp Năm học 2011-2012 Năm học 2012-2013 Năm học 2013-2014 Năm học 2014-2015 Năm học 2015-2016 Khối lớp 6 4 4 4 5 5 Khối lớp 7 4 4 4 4 5 Khối lớp 8 4 4 4 4 4 Khối lớp...

1. Số lớp

Số lớp

Năm học 2011-2012

Năm học 2012-2013

Năm học 2013-2014

Năm học 2014-2015

Năm học 2015-2016

Khối lớp 6

4

4

4

5

5

Khối lớp 7

4

4

4

4

5

Khối lớp 8

4

4

4

4

4

Khối lớp 9

4

4

4

4

4

Cộng

16

16

16

17

18

2. Số phòng học

 

Năm học 2011-2012

Năm học 2012-2013

Năm học 2013-2014

Năm học 2014-2015

Năm học 2015-2016

Tổng số

16

16

16

17

18

Phòng học kiên cố

16

16

16

17

18

Phòng học bán kiên cố

0

0

0

0

0

Phòng học tạm

0

0

0

0

0

Cộng

16

16

16

17

`18

3. Cán bộ quản lý, giáo viên, nhân viên

 

Tổng số

Nữ

Dân tộc

Trình độ đào tạo

Ghi chú

Đạt chuẩn

Trên chuẩn

Chưa đạt chuẩn

Hiệu trưởng

1

1

0

 

1

0

 

Phó Hiệu trưởng

1

0

0

 

1

0

 

Giáo viên

36

31

0

 

36

 

 

Nhân viên

3

2

0

 

3

 

 

Cộng

41

34

0

 

41

0

 

 

4) Tỉ lệ giáo viên/lớp; giáo viên/học sinh

 

Năm học 2011-2012

Năm học 2012-2013

Năm học 2013-2014

Năm học 2014-2015

Năm học 2015-2016

Tổng số giáo viên

40

39

38

35

36

Tỷ lệ giáo viên/lớp

40/16

= 2.5

39/16

= 2.44

38/16

= 2.38

35/17

= 2.06

36/18

= 2

Tỷ lệ giáo viên/học sinh (học viên)

40/618

= 0.065

39/574

= 0.068

38/469

= 0.081

35/525

= 0.067

36/587

= 0.613

5. Học sinh

 

Năm học 2011-2012

Năm học 2012-2013

Năm học 2013-2014

Năm học 2014-2015

Năm học 2015-2016

Tổng số

618

574

469

525

587

- Khối lớp 6

132

153

127

180

179

- Khối lớp7

137

123

123

122

176

- Khối lớp 8

156

118

111

115

120

- Khối lớp 9

193

160

108

108

112

Nữ

288

233

227

247

284

Dân tộc

3

0

1

1

2

Đối tượng chính sách

52

5

26

24

18

Tuyển mới

128

158

122

180

177

Lưu ban

5

8

5

6   

 

Bỏ học

5

2

2

4

3

Tỷ lệ bình quân học sinh (học viên)/lớp

38.6

35.9

29.3

30.9

32.6

Tỷ lệ đi học đúng độ tuổi

100%

100%

100%

100%

100%

 - Dân tộc

3

0

0

2

2

Bài viết liên quan